高高在上
gāogāozàishàng
[ㄍㄠ ㄍㄠ ㄗㄞˋ ㄕㄤˋ]
CAO CAO TẠI THƯỢNG
TOCFL 7
- 1.ngồi trên cao (thành ngữ); không tiếp xúc thực tế
- 2.xa cách và hờ hững

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.