- 1.Triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
- 2.Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.