學華語Kaori Dict

鬆緊帶

giản thể: 松紧带

sōngjǐndài

ㄙㄨㄥ ㄐㄧㄣˇ ㄉㄞˋ

TÙNG KHẨN ĐỚI

  1. 1.(một đoạn) dây thun

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我今早把松緊帶放到口袋里的時候我從未想過它會對我這麼有用。

    dāng wǒ jīnzǎo bǎ sōngjǐndài fàng dào kǒudài lǐ de shíhou wǒ cóngwèi xiǎng guò tā huì duì wǒ zhème yǒuyòng。

    Khi sáng nay tôi bỏ chiếc dây chun vào túi, tôi chưa từng nghĩ nó sẽ hữu ích đến thế với tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬆緊帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict