學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬚浮鷗
鬚浮鷗
giản thể:
须浮鸥
xū
fú
ōu
[ㄒㄩ ㄈㄨˊ ㄡ]
TU PHÙ ÂU
1.
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn râu (Chlidonias hybrida)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
必須
bìxū
phải
浮
fú
nổi
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
浮躁
fúzào
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
須
xū
phải
浮力
fúlì
lực nổi
無須
wúxū
không cần
漂浮
piāofú
nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
鬚
tu
râu
浮
phù
trôi nổi
鷗
âu
chim hải âu, chim tern
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬚浮鷗 nghĩa là gì? · Kaori Dict