學華語Kaori Dict

鬧鈴

giản thể: 闹铃

nàolíng

ㄋㄠˋ ㄌㄧㄥˊ

NÁO LINH

  1. 1.báo thức (đồng hồ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為鬧鈴沒有響,所以我繼續睡下去了。

    yīnwèi nàolíng méiyǒu xiǎng, suǒyǐ wǒ jìxù shuì xiàqù le。

    Vì tiếng chuông báo thức không vang lên, nên tôi tiếp tục ngủ tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬧鈴 nghĩa là gì? · Kaori Dict