鬼名堂
guǐmíngtang
[ㄍㄨㄟˇ ㄇㄧㄥˊ ㄊㄤ˙]
QUỶ DANH ĐƯỜNG
- 1.mánh khóe bẩn thỉu
- 2.trò tinh quái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.