學華語Kaori Dict

鬼才

guǐcái

ㄍㄨㄟˇ ㄘㄞˊ

QUỶ TÀI

  1. 1.Nhà tài năng sáng tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    不用睡覺的錢真的可以讓鬼推磨,人要安心,舒服的睡覺就不要做鬼才做的事情,鬼才不睡覺嘞。

    bùyòng shuìjiào de qián zhēnde kěyǐ ràng guǐ tuī mó, rén yào ānxīn, shūfu de shuìjiào jiù bùyào zuòguǐ cái zuò de shìqing, guǐcái bù shuìjiào lei。

    Không cần phải trả tiền cho việc ngủ thì thật sự có thể khiến ma quỷ đẩy quạt, con người nên yên tâm, ngủ ngon, đừng làm những chuyện ma quỷ mới làm, ma quỷ không ngủ đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼才 nghĩa là gì? · Kaori Dict