學華語Kaori Dict

鬼神

guǐshén

ㄍㄨㄟˇ ㄕㄣˊ

QUỶ THẦN

  1. 1.những thực thể siêu nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    鬼神是人世間的執念。

    guǐshén shì rénshìjiān de zhíniàn。

    Tinh thần siêu nhiên là nỗi ám ảnh của thế gian nhân loại.

  • 2

    我信鬼神之說。

    wǒ xìn guǐshén zhī shuō。

    Tôi tin vào chuyện ma quỷ

  • 3

    他相信鬼神之說。

    tā xiāngxìn guǐshén zhī shuō。

    Anh tin vào chuyện ma quỷ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼神 nghĩa là gì? · Kaori Dict