魏都
Wèidū
[ㄨㄟˋ ㄉㄨ]
NGUỴ ĐÔ
- 1.quận Weidu của thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.