例句Câu ví dụ
- 1
那是魔術。
nàshi móshù。
Đó là phép thuật
- 2
友誼是魔術。
yǒuyì shì móshù。
Bạn tình là phép thuật
- 3
薩米變過幾個簡單的魔術。
Sà mǐ biàn guò jǐge jiǎndān de móshù。
Sami đã thử một vài chiêu trò phép thuật đơn giản
那是魔術。
nàshi móshù。
Đó là phép thuật
友誼是魔術。
yǒuyì shì móshù。
Bạn tình là phép thuật
薩米變過幾個簡單的魔術。
Sà mǐ biàn guò jǐge jiǎndān de móshù。
Sami đã thử một vài chiêu trò phép thuật đơn giản