學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魔爪
魔爪
Mó
zhǎo
[ㄇㄛˊ ㄓㄠˇ]
MA TRẢO
1.
Nước tăng lực Monster
Cách đọc khác:
mózhǎo
— vuốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
魔術
móshù
ảo thuật
爪子
zhuǎzi
móng vuốt (của động vật)
爪
zhǎo
chân của chim hoặc động vật
魔法
mófǎ
phép thuật
惡魔
èmó
quỷ dữ
病魔
bìngmó
bệnh nghiêm trọng
魔咒
mózhòu
thần chú
逐字解
Từng chữ trong từ
魔
ma
ma quỷ, tinh thần ác
爪
trảo
tay xà, móng tay, gai móng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魔爪
mózhǎo
vuốt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魔爪 nghĩa là gì? · Kaori Dict