學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魔鬼椒
魔鬼椒
mó
guǐ
jiāo
[ㄇㄛˊ ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧㄠ]
MA QUỶ TIÊU
1.
Hạt ớt ghost pepper
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
辣椒
làjiāo
ớt cay
酒鬼
jiǔguǐ
kẻ say rượu
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
魔術
móshù
ảo thuật
搞鬼
gǎoguǐ
gây rối
胡椒
hújiāo
hồ tiêu
鬼臉
guǐliǎn
nhăn mặt
逐字解
Từng chữ trong từ
魔
ma
ma quỷ, tinh thần ác
鬼
quỷ
ma
椒
tiêu
椒 — ớt, gia vị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魔鬼椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict