學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚子
魚子
giản thể:
鱼子
yú
zǐ
[ㄩˊ ㄗˇ]
NGƯ TỬ
1.
trứng cá
2.
trứng cá muối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
魚
yú
cá
本子
běnzi
sách
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魚籽
yúzǐ
biến thể của 魚子|鱼子[yu2 zi3]
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魚子 nghĩa là gì? · Kaori Dict