學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚蛋
魚蛋
giản thể:
鱼蛋
yú
dàn
[ㄩˊ ㄉㄢˋ]
NGƯ ĐẢN
1.
cá viên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
蛋
dàn
trứng
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
蛋糕
dàngāo
bánh ngọt
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
笨蛋
bèndàn
ngốc
完蛋
wándàn
(khẩu ngữ) xong đời
蛋白質
dànbáizhì
protein
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
蛋
đản
trứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
于丹
YúDān
Yu Dan (1965-), học giả, nhà văn, nhà giáo dục và người dẫn chương trình TV
記憶技巧
Mẹo nhớ
蛋
ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鱼蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict