學華語Kaori Dict

鷹爪翻子拳

giản thể: 鹰爪翻子拳

yīngzhuǎfānziquán

ㄧㄥ ㄓㄨㄚˇ ㄈㄢ ㄗ˙ ㄑㄩㄢˊ

ƯNG TRẢO PHIÊN TỬ QUYỀN

  1. 1.Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷹爪翻子拳 nghĩa là gì? · Kaori Dict