學華語Kaori Dict

鳥類

giản thể: 鸟类

niǎolèi

ㄋㄧㄠˇ ㄌㄟˋ

ĐIỂU LOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是鳥類保護區。

    zhè shì niǎolèi bǎohùqū。

    Đây là khu bảo tồn chim

  • 2

    讓我們做鳥類的朋友。

    ràng wǒmen zuò niǎolèi de péngyou。

    Hãy để chúng ta trở thành bạn bè của chim

  • 3

    白鴿是種美麗的鳥類。

    bái gē shì zhǒng měilì de niǎolèi。

    Đại bàng trắng là một loài chim đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸟类 nghĩa là gì? · Kaori Dict