例句Câu ví dụ
- 1
這是鳥類保護區。
zhè shì niǎolèi bǎohùqū。
Đây là khu bảo tồn chim
- 2
讓我們做鳥類的朋友。
ràng wǒmen zuò niǎolèi de péngyou。
Hãy để chúng ta trở thành bạn bè của chim
- 3
白鴿是種美麗的鳥類。
bái gē shì zhǒng měilì de niǎolèi。
Đại bàng trắng là một loài chim đẹp
這是鳥類保護區。
zhè shì niǎolèi bǎohùqū。
Đây là khu bảo tồn chim
讓我們做鳥類的朋友。
ràng wǒmen zuò niǎolèi de péngyou。
Hãy để chúng ta trở thành bạn bè của chim
白鴿是種美麗的鳥類。
bái gē shì zhǒng měilì de niǎolèi。
Đại bàng trắng là một loài chim đẹp