學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雞精
雞精
giản thể:
鸡精
jī
jīng
[ㄐㄧ ㄐㄧㄥ]
KÊ TINH
1.
bột nêm gà (Trung Quốc)
2.
tinh chất gà, nước cốt gà đậm đặc được bán như thuốc bổ (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
精神
jīngshén
tinh thần
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
雞
kê
chicken
精
tinh
chất tinh túy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寂靜
jìjìng
yên tĩnh
機警
jījǐng
nhạy bén
季經
jìjīng
kinh nguyệt
幾經
jǐjīng
trải qua nhiều lần (trắc trở, sửa đổi, v.v.)
極徑
jíjìng
mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鸡精 nghĩa là gì? · Kaori Dict