例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡鹿肉嗎?
nǐ xǐhuan lùròu ma?
Bạn có thích thịt hươu không?
- 2
您上次吃鹿肉是什麼時候?
nín shàngcì chī lùròu shì shénmeshíhou?
Bạn lần cuối ăn thịt hươu là khi nào?
- 3
這裡面裝滿了陳年葡萄酒和肥美的鹿肉。
zhèlǐ miàn zhuāngmǎn le chénnián pútaojiǔ hé féiměi de lùròu。
Trong đó đầy ắp rượu vang cũ và thịt hươu ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
