學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥芽糊精
麥芽糊精
giản thể:
麦芽糊精
mài
yá
hú
jīng
[ㄇㄞˋ ㄧㄚˊ ㄏㄨˊ ㄐㄧㄥ]
MẠCH NHA HỒ TINH
1.
maltodextrin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
模糊
móhu
mơ hồ
精
jīng
tinh chất
糊塗
hútu
mơ hồ
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
芽
nha
chồi, mầm, nhánh non
糊
hồ
dán, dính bằng dán
精
tinh
chất tinh túy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麥芽糊精 nghĩa là gì? · Kaori Dict