學華語Kaori Dict

麥麗素

giản thể: 麦丽素

Mài

ㄇㄞˋ ㄌㄧˋ ㄙㄨˋ

MẠCH LỆ TỐ

  1. 1.Mai Lisu, kẹo phủ socola Trung Quốc mô phỏng kẹo Maltesers 麥提莎|麦提莎[Mai4 ti2 sha1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麥麗素 nghĩa là gì? · Kaori Dict