學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥肯錫
麥肯錫
giản thể:
麦肯锡
Mài
kěn
xī
[ㄇㄞˋ ㄎㄣˇ ㄒㄧ]
MẠCH KHẲNG TÍCH
1.
MacKenzie
2.
McKinsey
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肯定
kěndìng
chắc chắn; tích cực
肯
kěn
đồng ý; chấp thuận
小麥
xiǎomài
lúa mì
錫
xī
thiếc (hóa học)
麥
mài
lúa mì
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
中肯
zhòngkěn
thích hợp; đúng lúc
首肯
shǒukěn
gật đầu đồng ý
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
肯
khẳng
tình nguyện
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麦肯锡 nghĩa là gì? · Kaori Dict