例句Câu ví dụ
- 1
您說得對。這裡的面湯比較貴。
nín shuō de duì。 zhèlǐ de miàntāng bǐjiào guì。
Bạn nói đúng. Súp mì ở đây hơi đắt
- 2
面湯里有個蒼蠅。
miàntāng lǐ yǒu gě cāngying。
Trong nước mì có một con muỗi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
