- 1.viết tắt của 麵包車的士|面包车的士[mian4 bao1 che1 di1 shi4]
- 2.xe minivan taxi

例句Câu ví dụ
- 1
我想要一間後面的房間。
wǒ xiǎngyào yī jiān hòumian de fángjiān。
Tôi muốn một phòng ở phía sau
- 2
你家對面的房子是誰的?
nǐ jiā duìmiàn de fángzi shì shéi de ?
Nhà đối diện của bạn thuộc về ai
- 3
湯姆是個見過世面的人。
Tāngmǔ shì gě jiàn guòshì miàndī rén。
Tom là một người đã đi nhiều nơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.