學華語Kaori Dict

麻油

yóu

ㄇㄚˊ ㄧㄡˊ

MA DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    麻油較燥熱,你如果虛火上升就不要食用。

    máyóu jiào zàorè, nǐ rúguǒ xūhuǒ shàngshēng jiù bùyào shíyòng。

    Dầu mè có tính nóng, nếu cơ thể anh bị chứng hỏa độc thì không nên ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻油 nghĩa là gì? · Kaori Dict