例句Câu ví dụ
- 1
麻油較燥熱,你如果虛火上升就不要食用。
máyóu jiào zàorè, nǐ rúguǒ xūhuǒ shàngshēng jiù bùyào shíyòng。
Dầu mè có tính nóng, nếu cơ thể anh bị chứng hỏa độc thì không nên ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
