學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麻瓜
麻瓜
Má
guā
[ㄇㄚˊ ㄍㄨㄚ]
MA QUA
1.
Muggle (Harry Potter)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻煩
máfan
rắc rối; bất tiện
西瓜
xīguā
dưa hấu
黃瓜
huángguā
dưa chuột
瓜
guā
dưa
傻瓜
shǎguā
kẻ ngốc
芝麻
zhīma
hạt mè
麻
má
tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
麻醉
mázuì
gây tê
逐字解
Từng chữ trong từ
麻
ma
gai, sợi bông, sợi bông gai, hạt hướng dương
瓜
qua
trái bầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
馬褂
mǎguà
áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麻瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict