- 1.trợ từ cảm thán cuối câu
Cách đọc khác:ma — trợ từ nghi vấn cuối câume — hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什麼|什么[shen2 me5] là gì?, không xác định 這麼|这么[zhe4 me5] như vậy, v.v.mó — nhỏ bé

例句Câu ví dụ
- 1
那邊很熱麼?
nàbian hěn rè má?
Phía đó có nóng không?
- 2
你記得我麼?
nǐ jìde wǒ má ?
Anh có nhớ tôi không
- 3
我們認識你麼?
wǒmen rènshi nǐ má?
Chúng tôi có biết cậu không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.