學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄚˊ

YÊU

  1. 1.trợ từ cảm thán cuối câu

Cách đọc khác:matrợ từ nghi vấn cuối câumehậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什麼|什么[shen2 me5] là gì?, không xác định 這麼|这么[zhe4 me5] như vậy, v.v.nhỏ bé

例句Câu ví dụ

  • 1

    那邊很熱麼?

    nàbian hěn rè má?

    Phía đó có nóng không?

  • 2

    你記得我麼?

    nǐ jìde wǒ má ?

    Anh có nhớ tôi không

  • 3

    我們認識你麼?

    wǒmen rènshi nǐ má?

    Chúng tôi có biết cậu không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麼 nghĩa là gì? · Kaori Dict