- 1.(thể thao) thẻ vàng
- 2.(nghĩa bóng) sự khiển trách

例句Câu ví dụ
- 1
貝爾在踢球時需要更加小心,因為他已經得了一次黃牌了。
Bèiěr zài tī qiú shí xūyào gèngjiā xiǎoxīn, yīnwèi tā yǐjīng déle yīcì huángpái le。
Bale cần phải cẩn thận hơn khi thi đấu vì anh đã nhận một thẻ vàng
- 2
當邁克試圖鏟球的時候,他用手推了對方球員一把,結果得到了黃牌警告。
dāng mài kè shìtú chǎnqiú de shíhou, tāyòng shǒu tuī le duìfāng qiúyuán yī bǎ, jiéguǒ dédào le huángpái jǐnggào。
Khi Mike cố gắng cản phá, anh ấy đã đẩy nhẹ người chơi đối phương và nhận được thẻ vàng cùng lời cảnh cáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.