學華語Kaori Dict

黃牌

giản thể: 黄牌

huángpái

ㄏㄨㄤˊ ㄆㄞˊ

HOÀNG BÀI

  1. 1.(thể thao) thẻ vàng
  2. 2.(nghĩa bóng) sự khiển trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    貝爾在踢球時需要更加小心,因為他已經得了一次黃牌了。

    Bèiěr zài tī qiú shí xūyào gèngjiā xiǎoxīn, yīnwèi tā yǐjīng déle yīcì huángpái le。

    Bale cần phải cẩn thận hơn khi thi đấu vì anh đã nhận một thẻ vàng

  • 2

    當邁克試圖鏟球的時候,他用手推了對方球員一把,結果得到了黃牌警告。

    dāng mài kè shìtú chǎnqiú de shíhou, tāyòng shǒu tuī le duìfāng qiúyuán yī bǎ, jiéguǒ dédào le huángpái jǐnggào。

    Khi Mike cố gắng cản phá, anh ấy đã đẩy nhẹ người chơi đối phương và nhận được thẻ vàng cùng lời cảnh cáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict