- 1."rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)

例句Câu ví dụ
- 1
燒的時候加黃酒把腥味去掉。
shāo de shíhou jiā huángjiǔ bǎ xīng wèi qùdiào。
Khi nấu, thêm rượu vàng để loại bỏ mùi hôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.