學華語Kaori Dict

黃酒

giản thể: 黄酒

huángjiǔ

ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄡˇ

HOÀNG TỬU

  1. 1."rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    燒的時候加黃酒把腥味去掉。

    shāo de shíhou jiā huángjiǔ bǎ xīng wèi qùdiào。

    Khi nấu, thêm rượu vàng để loại bỏ mùi hôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict