學華語Kaori Dict

黃山

giản thể: 黄山

Huángshān

ㄏㄨㄤˊ ㄕㄢ

HOÀNG SƠN

  1. 1.Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy

Cách đọc khác:HuángShānHuangshan, dãy núi ở tỉnh Anhui

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在黃山最高峰叫了你的名字,可惜你沒聽見。

    wǒ zài Huángshān zuìgāo fēng jiào le nǐ de míngzi, kěxī nǐ méi tīngjiàn。

    Tôi đã gọi tên anh ở đỉnh cao nhất của núi Huangshan, tiếc là anh không nghe thấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄山 nghĩa là gì? · Kaori Dict