例句Câu ví dụ
- 1
我需要更多黃油。
wǒ xūyào gèng duō huángyóu。
Tôi cần thêm bơ
- 2
黃油是用牛奶加工出來的。
huángyóu shì yòng niúnǎi jiāgōng chūlái de。
Bơ sữa được chế biến từ sữa bò
- 3
我們把牛奶製成奶酪和黃油。
wǒmen bǎ niúnǎi zhìchéng nǎilào hé huángyóu。
Chúng tôi biến sữa thành phô mai và bơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
