學華語Kaori Dict

黃油

giản thể: 黄油

huángyóu

ㄏㄨㄤˊ ㄧㄡˊ

HOÀNG DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要更多黃油。

    wǒ xūyào gèng duō huángyóu。

    Tôi cần thêm bơ

  • 2

    黃油是用牛奶加工出來的。

    huángyóu shì yòng niúnǎi jiāgōng chūlái de。

    Bơ sữa được chế biến từ sữa bò

  • 3

    我們把牛奶製成奶酪和黃油。

    wǒmen bǎ niúnǎi zhìchéng nǎilào hé huángyóu。

    Chúng tôi biến sữa thành phô mai và bơ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄油 nghĩa là gì? · Kaori Dict