學華語Kaori Dict

黃腹角雉

giản thể: 黄腹角雉

huángjiǎozhì

ㄏㄨㄤˊ ㄈㄨˋ ㄐㄧㄠˇ ㄓˋ

HOÀNG PHÚC GIÁC TRĨ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Cabot (Tragopan caboti)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄腹角雉 nghĩa là gì? · Kaori Dict