學華語Kaori Dict

黃金

giản thể: 黄金

huángjīn

ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ

HOÀNG KIM

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.vàng
  2. 2.cơ hội vàng
  3. 3.thời điểm hoàng kim

例句Câu ví dụ

  • 1

    黃金和寶石都很貴。

    huáng jīn hé bǎo shí dōu hěn guì

    Vàng và đá quý đều rất đắt

  • 2

    黃金比鐵重。

    huángjīn bǐ tiě zhòng。

    Vàng quý hơn sắt

  • 3

    他們為了找到黃金而前往澳大利亞。

    tāmen wèile zhǎodào huángjīn ér qiánwǎng Àodàlìyà。

    Họ đến Úc để tìm vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄金 nghĩa là gì? · Kaori Dict