黑化
hēihuà
[ㄏㄟ ㄏㄨㄚˋ]
HẮC HOÁ
- 1.làm đen; (thông tục) chuyển hóa thành tính cách tà ác (thường do căng thẳng tâm lý mãnh liệt gây ra)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.