例句Câu ví dụ
- 1
這位作家細掘人性的黑暗面,描寫得入木三分。
zhèwèi zuòjiā xì jué rénxìng de hēiànmiàn, miáoxiě de rùmùsānfēn。
Nhà văn này khai thác sâu sắc khía cạnh tối tăm của con người, miêu tả một cách sắc bén
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
