學華語Kaori Dict

黑暗面

hēiànmiàn

ㄏㄟ ㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

HẮC ÁM DIỆN

  1. 1.(nghĩa đen và bóng) mặt tối

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位作家細掘人性的黑暗面,描寫得入木三分。

    zhèwèi zuòjiā xì jué rénxìng de hēiànmiàn, miáoxiě de rùmùsānfēn。

    Nhà văn này khai thác sâu sắc khía cạnh tối tăm của con người, miêu tả một cách sắc bén

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑暗面 nghĩa là gì? · Kaori Dict