學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑火藥
黑火藥
giản thể:
黑火药
hēi
huǒ
yào
[ㄏㄟ ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ]
HẮC HOẢ DƯỢC
1.
pháo đen (súng pháo truyền thống); thuốc súng truyền thống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
火車
huǒchē
tàu hỏa
藥
yào
thuốc
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
火
huǒ
lửa
黑暗
hēiàn
tối
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
火
hoả
lửa, ngọn lửa
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
記憶技巧
Mẹo nhớ
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑火藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict