學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑糊糊
黑糊糊
hēi
hū
hū
[ㄏㄟ ㄏㄨ ㄏㄨ]
HẮC HỒ HỒ
1.
đen
2.
tối
3.
mập mờ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
模糊
móhu
mơ hồ
黑夜
hēiyè
đêm
糊塗
hútu
mơ hồ
黑白
hēibái
đen và trắng
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
糊
hồ
dán, dính bằng dán
糊
hồ
dán, dính bằng dán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黑乎乎
hēihūhū
biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]
黑呼呼
hēihūhū
biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]
黑忽忽
hēihūhū
biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑糊糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict