默多克
Mòduōkè
[ㄇㄛˋ ㄉㄨㄛ ㄎㄜˋ]
MẶC ĐA KHẮC
- 1.Murdoch (tên)
- 2.Rupert Murdoch (1931-), ông trùm truyền thông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
[ㄇㄛˋ ㄉㄨㄛ ㄎㄜˋ]
MẶC ĐA KHẮC
