學華語Kaori Dict

默罕默德

hǎn

ㄇㄛˋ ㄏㄢˇ ㄇㄛˋ ㄉㄜˊ

MẶC HÃN MẶC ĐỨC

  1. 1.Mohammed (khoảng 570-632), nhân vật trung tâm của Hồi giáo và là nhà tiên tri của Thượng Đế
  2. 2.cũng được viết là 穆罕默德

例句Câu ví dụ

  • 1

    除了安拉再沒有其他神明,默罕默德是他的先知。

    chúle Ānlā zài méiyǒu qítā shénmíng, Mòhǎnmòdé shì tā de xiānzhī。

    Không có thần nào khác ngoài Allah, Muhammad là tiên tri của Ngài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

默罕默德 nghĩa là gì? · Kaori Dict