例句Câu ví dụ
- 1
6點起床,7點出門
6 diǎn qǐchuáng, 7 diǎnchū mén
6 giờ thức dậy, 7 giờ ra ngoài
- 2
我十二點出去吃午飯。
wǒ shíèr diǎnchū qù chī wǔfàn。
Tôi đi ăn trưa lúc mười hai giờ.
- 3
火車6點出發。
huǒchē 6 diǎnchū fā。
Tàu lửa xuất phát lúc 6 giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
