學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黨籍
黨籍
giản thể:
党籍
dǎng
jí
[ㄉㄤˇ ㄐㄧˊ]
ĐẢNG TỊCH
1.
tư cách thành viên đảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國籍
guójí
quốc tịch
政黨
zhèngdǎng
đảng chính trị
書籍
shūjí
sách
外籍
wàijí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
黨
dǎng
đảng
祖籍
zǔjí
quê quán tổ tiên
黨派
dǎngpài
chính đảng
古籍
gǔjí
văn bản cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
黨
đảng
đảng phái, nhóm, phe
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
當即
dāngjí
ngay lập tức
宕機
dàngjī
(máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo
當季
dāngjì
mùa này; mùa hiện tại
當機
dàngjī
bị treo (máy tính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黨籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict