鼠得克
shǔdékè
[ㄕㄨˇ ㄉㄜˊ ㄎㄜˋ]
THỬ ĐẮC KHẮC
- 1.difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.