學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻環
鼻環
giản thể:
鼻环
bí
huán
[ㄅㄧˊ ㄏㄨㄢˊ]
TỴ HOÀN
1.
khuyên mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
環境
huánjìng
môi trường
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
鼻子
bízi
mũi
環
huán
nhẫn
環節
huánjié
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)
循環
xúnhuán
tuần hoàn
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
環繞
huánrào
bao quanh
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
環
hoàn
vòng tay ngọc hoặc vòng tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
璧還
bìhuán
trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn
閉環
bìhuán
vòng kín
記憶技巧
Mẹo nhớ
環
HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻环 nghĩa là gì? · Kaori Dict