學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻甲骨
鼻甲骨
bí
jiǎ
gǔ
[ㄅㄧˊ ㄐㄧㄚˇ ㄍㄨˇ]
TỴ GIÁP CỐT
1.
xương xoăn mũi
2.
chỗ xoăn mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
骨頭
gǔtou
xương
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
骨折
gǔzhé
bị gãy xương
刺骨
cìgǔ
thấu xương
骨幹
gǔgàn
đoạn giữa của xương dài
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
甲
giáp
giáp giáp
骨
cốt
xương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻甲骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict