- 1.tên gọi khác của Sơn Đông 山東|山东[Shan1 dong1]

例句Câu ví dụ
- 1
我是杜宇,是一名來自齊魯工業大學(山東省科學院)計算機科學與技術學部的學生。
wǒ shì dùyǔ, shì yī míng láizì Qílǔ gōngyèdàxué ( ShāndōngShěng kēxuéyuàn ) jìsuànjīkēxué yǔ jìshù xué bù de xuésheng。
Tôi là Du Yu, một sinh viên thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Qilu (Viện Khoa học Sơn Đông)