學華語Kaori Dict

龍爭虎鬥

giản thể: 龙争虎斗

lóngzhēngdòu

ㄌㄨㄥˊ ㄓㄥ ㄏㄨˇ ㄉㄡˋ

LONG TRANH HỔ ĐẨU

  1. 1.nghĩa đen: rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍爭虎鬥 nghĩa là gì? · Kaori Dict