學華語Kaori Dict

龍涎香

giản thể: 龙涎香

lóngxiánxiāng

ㄌㄨㄥˊ ㄒㄧㄢˊ ㄒㄧㄤ

LONG TIÊN HƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    龍涎香其實是抹香鯨的分泌物。

    lóngxiánxiāng qíshí shì mǒxiāngjīng de fēnmìwù。

    Long涎xiāng thực ra là chất tiết của cá mập voi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龙涎香 nghĩa là gì? · Kaori Dict