學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龍血樹
龍血樹
giản thể:
龙血树
lóng
xuè
shù
[ㄌㄨㄥˊ ㄒㄩㄝˋ ㄕㄨˋ]
LONG HUYẾT THỤ
1.
cây huyết rồng
2.
Dracaena (thực vật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹
shù
cây
血
xiě
xem máu
龍
lóng
rồng
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
松樹
sōngshù
cây thông
血液
xuèyè
máu
血管
xuèguǎn
tĩnh mạch
逐字解
Từng chữ trong từ
龍
long
rồng
血
huyết
máu
樹
thụ
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
血
HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龙血树 nghĩa là gì? · Kaori Dict