學華語Kaori Dict

龍門石窟

giản thể: 龙门石窟

LóngménShí

ㄌㄨㄥˊ ㄇㄣˊ ㄕˊ ㄎㄨ

LONG MÔN THẠCH QUẬT

  1. 1.Quần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龙门石窟 nghĩa là gì? · Kaori Dict